Đường sóng · STOP · Điểm Xoáy tiềm năng
Hiện vòng nước mờ ở ô trống hợp lệ và rung nhẹ cụm phía sau. Không ghi số sinh vật cứu được, combo count hoặc gắn nhãn best.
Mảnh ghép bắt buộc · FLOW
FLOW là cách người chơi điều hướng vật phẩm. Một ô trống hợp lệ ngay trước cụm có vật phẩm trở thành Điểm Xoáy; capture được trình bày thành Xoáy Cứu Hộ; capture chain trở thành Chuỗi Xoáy.
Chọn một trong hai Dòng Chảy.
Tạo ô trống đúng vị trí.
Ô trống hợp lệ hút cụm kế tiếp.
Nhiều capture thành Chuỗi Xoáy.
Xoáy là presentation layer của luật capture, không phải tile hoặc mechanic mới.
| Khái niệm | Luật thật | Biểu hiện player-facing |
|---|---|---|
| Dòng Chảy | Route sow trái hoặc phải. | Đường nước preview và hạt nước chạy theo thứ tự rải. |
| Điểm Xoáy | Ô trống nằm ngay trước một ô/cụm có vật phẩm và đủ điều kiện capture. | Vòng nước mờ trong preview; ô trống thường không được đánh dấu. |
| Xoáy Cứu Hộ | Một capture hợp lệ. | Xoáy hút cụm sinh vật vào Vùng Nước An Toàn. |
| Chuỗi Xoáy | Nhiều capture liên tiếp trong cùng move. | Song Xoáy / Dòng Xoáy Liên Hoàn / Đại Xoáy Cứu Hộ. |
Clarity phải giúp hiểu luật nhưng không chỉ đáp án.
Hiện vòng nước mờ ở ô trống hợp lệ và rung nhẹ cụm phía sau. Không ghi số sinh vật cứu được, combo count hoặc gắn nhãn best.
Cho thấy Xoáy nào kích hoạt, cụm nào bị hút, rescue count và độ dài Chuỗi Xoáy; vẫn không tự chọn hướng.
Mở dần Full Rescue, capture, Final Tide Sweep, Wet pit và Current theo level pack v2 đã qua solver.
| Level | Content beat | Điều người chơi học | Guardrail |
|---|---|---|---|
| 1 | Xoáy Cứu Hộ đầu tiên | Điều hướng hai Dòng Chảy để tạo Điểm Xoáy trước cụm sao. | Không Wet pit, Final Tide Sweep, blocker hoặc Current. |
| 2 | Điểm Xoáy | Ô trống chỉ thành xoáy khi nằm ngay trước cụm có vật phẩm. | Không dùng thuật ngữ empty-then-rich trong tutorial. |
| 3 | Chuỗi Xoáy x2 | Pattern capture lặp lại tạo combo. | Safe route + mastery route. |
| 4 | Final Tide Sweep | Sau rescue hợp lệ, đợt nước cuối cuốn cụm sao duy nhất còn lại. | Lần đầu bật Sweep; vẫn phải Full Rescue. |
| 5 | Wet pit đầu tiên | Sao đi vào Wet pit được cứu trực tiếp; capture vẫn là đường cứu chính. | Modifier mới duy nhất của level. |
| 6 | Relief Chuỗi Xoáy | Nhiều route tạo xoáy dễ để phục hồi cảm giác mastery. | Pass target cao. |
| 7 | Xoáy an toàn vs mastery | Một route ổn định, một route nối chuỗi dài. | Có ít nhất hai lựa chọn có nghĩa. |
| 8 | Dòng Chảy Đổi Hướng | Current Arrow đổi hướng trước Điểm Xoáy cuối. | Không Heavy Token behavior. |
| 9 | Ripple nhìn thấu Chuỗi Xoáy | Booster mở outcome đầy đủ theo yêu cầu. | Không auto-pick. |
| 10 | Full Rescue finale | Kết hợp FLOW, Current và Xoáy để cứu đủ 16 sao trên board 12 node. | Không thêm luật ẩn hoặc Sand Lock. |
Tide Turns là pressure duy nhất. Nắng nóng chỉ giữ vai trò narrative urgency; runtime không có Heat state hoặc Heat fail.
Cá Heo chỉ vùng; Cụ Rùa so sánh route; Cá Voi phát lại near-miss. Không nhân vật nào tự capture hoặc đổi board.
Xoáy Hoàn Hảo, Cứu Hộ Mát Lành và Tự Mở Lối tạo replay; habitat mới thay cách FLOW biểu hiện nhưng không đổi thao tác nền.
Video show hai dòng, STOP, vòng xoáy preview, sow, hút cụm và Wave Combo.
Target chỉ trở thành measured khi có sample, build SHA và timestamp.
| Metric | Câu hỏi | Quyết định tune |
|---|---|---|
| Vortex Preview Seen | Người chơi có nhận ra vòng nước ở ô trống hợp lệ? | Tune contrast và animation. |
| Vortex Created | Người chơi có biến preview thành capture thật? | Tune onboarding L1–L2. |
| Vortex Chain Length | Chuỗi Xoáy có tạo mastery và combo satisfaction? | Tune board setup L3/L6/L7. |
| Vortex Near-miss Retry | Lệch một ô có thúc đẩy thử lại? | Tune recap và STOP clarity. |
| Full Rescue Complete | L10 có payoff đủ rõ sau khi cứu đủ 16 sao? | Tune objective, VFX và video path. |
Xoáy chỉ xuất hiện khi preview hoặc capture hợp lệ.
Sinh vật vẫn di chuyển theo kết quả capture hiện tại.
Không thêm HUD hay economy mới.
Không tạo fail condition cạnh Tide Turns.
Mọi Current phải xuất hiện trong preview.
UI và Bạn Đồng Hành không chọn hướng thay người chơi.